Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột
vào đây
!
Trang nhất
Trang chủ
Giới thiệu
Gia Phả
Thông báo
Diễn đàn
Liên hệ
Ngô Tộc
Chia sẻ thành công, kết nối đam mê
Trang chủ
Giới thiệu
Gia Phả
Thông báo
Diễn đàn
Liên hệ
Thứ sáu, 09/01/2026, 12:41
Trang nhất
Gia Phả
HỌ VAN XUÂN - XÃ TRƯỜNG NINH - TỈNH QUẢNG TRỊ
Từ khóa
Tìm kiếm theo
Tỉnh/TP
Các thế hệ đầu
Tỉnh An Giang
Bắc Cạn
Bắc Giang
Tỉnh Bắc Ninh
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Tỉnh Cà Mau
Tỉnh Cao Bằng
Thành phố Cần Thơ
Thành phố Đà Nẵng
Tỉnh Đắc Lắc
Đắk Nông
Tỉnh Điện Biên
Đồng Nai
Tỉnh Đồng Tháp
Tỉnh Gia Lai
Hà Giang
Hà Nam
Thành phố Hà Nội
Tỉnh Hà Tĩnh
Hải Dương
Thành phố Hải Phòng
Hậu Giang
Hòa Bình
Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Huế
Tỉnh Hưng Yên
Tỉnh Khánh Hòa
Kon Tum
Tinh Lai Châu
Tỉnh Lạng Sơn
Tỉnh Lào Cai
Tỉnh Lâm Đồng
Long An
Nam Định
Tỉnh Nghệ An
Ninh Thuận
Tinh Ninh Bình
Tỉnh Phú Thọ
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Tỉnh Quảng Ngãi
Tỉnh Quảng Ninh
Tỉnh Quảng Trị
Sóc Trăng
Tinh Sơn La
Tỉnh Tây Ninh
Thái Bình
Tỉnh Thái Nguyên
Tỉnh Thanh Hoá
Kiên Giang
Tiền Giang
Trà Vinh
Tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh Vĩnh Long
Vĩnh Phúc
Yên Bái
Bà Rịa - Vũng Tàu
Tìm theo
Gia phả
Người trong gia phả
Thông tin chung
Phả ký
Phả đồ
Tộc ước
Hương Hoả
Danh sách ngày giỗ
Họ Ngô, HỌ LẠC NGHIỆP - XÃ XUÂN HƯNG - TỈNH NINH BÌNH
23.1
(1) NGÔ TỬ HY*
24.1
NGÔ PHÁP HỶ (Ở LẠC NGHIỆP)
24.2
(2) NGÔ KHẮC KIỆN (Ở VẠN XUÂN - QUẢNG BÌNH)
25.1
(3) Ngô Khắc Thận
-
Trần Thị Nẫm
26.1
Ngô Xá (vô tự)
26.2
(4) Ngô U (Ngô Hàm)
-
Nguyễn Thị Mài
27.1
(5) Ngô Đình Tôn
-
Nguyễn Thị Tương
28.1
(6) Ngô Đình Nghiễm
-
Nguyễn Thị Triều
29.1
(7) Ngô Đình Du (vô tự)
29.2
(7) NGÔ ĐÌNH SĨ (NHÁNH I)
-
Ngô Thị Sai
-
Trần Thị Lân
30.1
(8) Ngô Đình Hữu
-
Trần Thị Xa
-
Nguyễn Thị Ta
31.1
(9) Ngô Đình Bá (vô tự)
31.2
(9) Ngô Đình Lanh (Linh)
-
... Thị Kiều
32.1
(10) Ngô Dủ
32.2
Ngô Đình Chưởng (Chủng)
32.3
Ngô Đình Thứ (Liêm)
33.1
Ngô Khác (vt)
33.2
Ngô Đình Ủy (vt)
31.3
Ngô Đình Lợi (vt)
31.4
Ngô Đình Biên (nuôi)
32.1
Ngô Đình Phổ
33.1
Ngô Đình Xuân
34.1
Ngô .. .
35.1
Ngô ... ...
36.1
Ngô Đình Chiêm
37.1
Ngô Đình Dạn
38.1
Ngô Đình Đương
39.1
Ngô Đình Giang
39.2
Ngô Đình Giỏ
39.3
Ngô Đình Hiếu
38.2
Ngô Đình Hương
39.1
Ngô Đình Nam
39.2
Ngô Đình Thiệu
38.3
Ngô Đình Hanh
39.1
Ngô Đình Long
33.2
Ngô Đình Tuyết
-
Lê Thị Kế
34.1
Ngô Đình Tố
35.1
Ngô Đình Hiến
-
Trần Thị Ẩm
36.1
Ngô Đình Đính
37.1
Ngô Đình Ngữ
38.1
Ngô Đình Thuyết
39.1
Ngô Đình Báo
39.2
Ngô Đình Tính
40.1
Ngô Đình Hoàn
40.2
Ngô Đình Hiệp
39.3
Ngô Đình Bình
40.1
Ngô Đình Canh
40.2
Ngô Đình Quỳnh
39.4
Ngô Đình Quang
40.1
Ngô Đình Sáng
37.2
Ngô Đình Niết
38.1
Ngô Đình Thuấn
39.1
Ngô Đình Phú
40.1
Ngô Đình Đức
40.2
Ngô Đình Hiến
39.2
Ngô Đình Phong
37.3
Ngô Đình Thởi
38.1
Ngô Đình Tuấn
39.1
Ngô Đình Dũng
38.2
Ngô Đình Thân
39.1
Ngô Đình Trung
36.2
Ngô Đình Khá
37.1
Ngô Đình Pháp
-
Bùi Thị Hồng
38.1
Ngô Đình Trung
-
Phan Thị Lam
39.1
Ngô Đình Nam
-
Nguyễn Thị Phương
40.1
Ngô Đình Vinh
40.2
Ngô Đình Phúc Hưng
39.2
Ngô Thị Bích Việt
38.2
Ngô Đình Triều
-
Trần Thị Thúy Kiều
39.1
Ngô Trần Phương Trinh
39.2
Ngô Trần Thùy Trâm
38.3
Ngô Thị Nga
34.2
Ngô Đình Hoặc
35.1
Ngô ... ...
36.1
Ngô Đình Hôn
37.1
Ngô Đình Cúc
38.1
Ngô Đình Quyết
39.1
Ngô Đình Quang
39.2
Ngô Đình Phú
38.2
Ngô Đình Hiền
39.1
Ngô Đình Khánh
39.2
Ngô Đình Dương
37.2
Ngô Đình Xuân
38.1
Ngô Đình Thuận
39.1
Ngô Đình Quang
39.2
Ngô ), Đình Hiếu
38.2
Ngô Đình Lương
38.3
Ngô Đình Thượng
36.2
Ngô Đình Phiệt
36.3
Ngô Đình Phọt
37.1
Ngô Đình Trợ
38.1
Ngô Đình Thắng
38.2
Ngô Đình Đức
38.3
Ngô Đình Tình
34.3
Ngô Đình Xong
-
Nguyễn Thị Đốc
-
Bùi Thị Theo
-
Bùi Thị Lành
35.1
Ngô Đình Quảng
-
Trần Thị Cẩm
36.1
Ngô Đình Cháu
37.1
Ngô Đình Hùng
38.1
Ngô Đình Huân
39.1
Ngô Đình Hoàng
39.2
Ngô Đình Dũng
38.2
Ngô Đình Hạnh
39.1
Ngô Đình Quốc
39.2
Ngô Đình Đức
38.3
Ngô Đình Hải
39.1
Ngô Đình Phước
39.2
Ngô Đình Lộc
38.4
Ngô Đình Vũ
35.2
Ngô Đình Mật
-
Trần Thị Sum
36.1
Ngô Đình Tấn
37.1
Ngô Đình Đồi
38.1
Ngô Đình Năm
39.1
Ngô Đình Du
39.2
Ngô Đình Cương
37.2
Ngô Đình Sấn
38.1
Ngô Đình Trải
39.1
Ngô Đình Anh
38.2
Ngô Đình Trang
37.3
Ngô Đình Bình
38.1
Ngô Đình Hải
39.1
Ngô Đình.. .
36.2
Ngô Đình Cấn
37.1
Ngô Đình Lý
38.1
Ngô Đình Tài
39.1
Ngô Đình Tuấn
38.2
Ngô Đình Thứ
39.1
Ngô Đình Thái
39.2
Ngô Thảo
39.3
Ngô Đình Phương
38.3
Ngô Đình Chung
32.2
Ngô Đình Trữ
32.3
Ngô Đình Vịnh
30.2
Ngô Đình Hân
-
Trần Thị Xá
-
Nguyễn Thị Ta
-
Võ Thị Liên
31.1
Ngô Đình Lệ
-
Trần Thị Cầm
-
Lê Thị Hạnh
32.1
Ngô Đình Mâu (Tráng)
-
Bùi Thị Diên
33.1
Ngô Đình Kiên (vt)
33.2
Ngô Đình Khai (vt)
33.3
Ngô Đình Cúc (vt)
33.4
Ngô Đình Hoàng (vt)
33.5
Ngô Đình Long
34.1
Ngô .. .
35.1
Ngô Đình Bột
35.2
Ngô Đình San
31.2
Ngô Đình Hỷ (Đạt)
-
Trần Thị Tiền
32.1
Ngô Đình Cụ
32.2
Ngô Đình Phương
32.3
Ngô Đình Hậu
31.3
Ngô Đình Quế
31.4
Ngô Đình Thông
30.3
Ngô Đình Truyền
-
Trần Thị Hán
31.1
Ngô Đình Giản
32.1
Ngô Đình Trợ
33.1
Ngô Đình Trạch
33.2
Ngô Đình Khuê (Khỏe/ Giai)
31.2
Ngô Đình Thục
-
Ngô Thị Hán
32.1
NGÔ ĐÌNH ĐOÀN (Họ Đại Phong - Phong Thủy - Lệ Thủy - QB)
33.1
Ngô Đình Liễu
33.2
Ngô Đình ...
34.1
Ngô Đình Bàn
35.1
Ngô Đình Bông
36.1
Ngô Đình Hiến
37.1
Ngô Đình.. ..
38.1
Ngô Đình Dược
35.2
Ngô Đình Liên
33.3
Ngô Đình Khiêm
32.2
Ngô Đình Phác *
-
Trần Thị Hạ
-
Hoàng Thị Y
-
Châu Thị Từ
33.1
Ngô Đình Khang (Khương)
33.2
Ngô Đình Ninh
-
Ngô Thị Thiệt
34.1
Ngô Đình Tỏa
34.2
Ngô Đình Thà
-
Nguyễn Thị Quyên
35.1
Ngô Đình Tỏa (KT LẠI NHÁNH NÀY)
35.2
Ngô Đình Vỹ
-
Bùi Thị Tưởng
36.1
Ngô Đình Huy
36.2
Ngô Đình Khiên
37.1
Ngô Đình Nghĩa
38.1
Ngô Đình Hạnh
39.1
Ngô Đình Long
39.2
Ngô Đình Lâm
38.2
Ngô Đình Huân
39.1
Ngô Đình Chung
39.2
Ngô Đình Toàn
38.3
Ngô Đình Vân
39.1
Ngô Đình Hưng
38.4
Ngô Đình Luận
39.1
Ngô Đình Thắng
38.5
Ngô Đình Tỵ
36.3
Ngô Đình Móc
35.3
Ngô Đình Kiệm
-
Trần Thị Lan
36.1
Ngô Đình Tiểu
36.2
Ngô Đình Quang
36.3
Ngô Đình Hoát
37.1
Ngô Đình Lương
38.1
Ngô Văn Tỏa
39.1
Ngô Văn Thuần
39.2
Ngô Văn Túy
39.3
Ngô Văn Quý
39.4
Ngô Văn Lệ
39.5
Ngô Văn Quế
37.2
Ngô Đình Xự
38.1
Ngô Đình Yêm
39.1
Ngô Đình Linh
39.2
Ngô Đình Quảng
39.3
Ngô Đình Ninh
38.2
Ngô Đình Chiến
39.1
Ngô Đình Hùng
37.3
Ngô Đình Hằng
38.1
Ngô Đình Luyện (liệt sĩ)
38.2
Ngô Đình Luận
39.1
Ngô Đình Lân
39.2
Ngô Đình Tình
39.3
Ngô Đình Tứ
37.4
Ngô Đình Rộng
38.1
Ngô Đình Định
37.5
Ngô Đình Cốn (liệt sĩ)
37.6
Ngô Đình Cổn
38.1
Ngô Đình Ngoãn
39.1
Ngô Đình Hiếu
38.2
Ngô Đình Thêm
38.3
Ngô Đình Hòa
36.4
Ngô Đình Khiêm
37.1
Ngô Đình Triết
38.1
Ngô Đình Nguyên
38.2
Ngô Đình Mãi
34.3
Ngô ...
35.1
Ngô Đình Hiệp
36.1
Ngô Đình Chùm
34.4
Ngô ...
35.1
Ngô ...
36.1
Ngô Đình Lược
34.5
Ngô ...
35.1
Ngô ...
36.1
Ngô Đình Can
36.2
Ngô Đình Sự
33.3
Ngô Đình Cường (Trương - vt)
33.4
Ngô Đình Khai (vt)
33.5
Ngô Đình Bành (vt)
33.6
Ngô Đình Thúc
33.7
Ngô Đình Tương
33.8
Ngô Đình Đái
34.1
Ngô ...
35.1
Ngô Đình Thịnh
-
Ngô Thị Phụng
36.1
Ngô Đình Vạp
36.2
Ngô Đình Vẹo
32.3
Ngô Đình Lạc
32.4
Ngô Đình Lạp
32.5
Ngô Đình Ngạc
32.6
Ngô Đình Tứ
30.4
Ngô Đình Hợp (Cáp)
-
Lê Thị Nguyên
-
Trần Thị Yên
-
Bùi Thị Đệ
31.1
Ngô Đình Hoạch (Huề - vt)
31.2
Ngô Đình Tư (vt)
30.5
Ngô Đình Ẩn
-
Bùi Thị Sử
31.1
Ngô Đình Trọng *
-
Võ Thị Lan
32.1
Ngô Đình Để
32.2
Ngô Đình Thảng (Thường) *
33.1
Ngô Đình Hành (vu)
33.2
Ngô Đình Vu
33.3
Ngô Đình Dung
33.4
Ngô Đình Nghi
33.5
Ngô Đình Đế (Hào)
33.6
Ngô Đình Chước
33.7
Ngô Đình Nguyên
33.8
Ngô Đình Cương (Cang)
32.3
NGÔ ĐÌNH GIỚI (GIÁ) *
33.1
Ngô Đình Phú (vt)
33.2
Ngô Đình Quý (Quế)
34.1
Ngô Đình Niên
34.2
Ngô Đình Dinh *
35.1
NGÔ ĐÌNH KHẢ
-
Phạm Thị Thân
36.1
Ngô Đình Khôi
36.2
Ngô Đình Thục
36.3
NGÔ ĐÌNH DIỆM *
36.4
Ngô Đình Du (Nhu) *
36.5
Ngô Đình Cẩn
36.6
Ngô Đình Luyện
33.3
Ngô Đình Thị
33.4
Ngô Đình Tùng
34.1
Ngô Đình Niên
32.4
Ngô Đình Tế (Hựu)
31.2
Ngô Đình Khản (Khẳng - không con)
31.3
Ngô Đình Tỷ (Trắc - vt)
31.4
Ngô Đình Ưu (vt)
30.6
Ngô Đình Hiệu (Hạo - không con)
29.3
(7) NGÔ ĐÌNH TÍN (NHÁNH II)
-
Trần Thị Đạm
-
Võ Thị Giữ
30.1
Ngô Đình Tứ (vt)
30.2
Ngô Đình Thiện
-
Trần Thị Đá
31.1
Ngô Kiệt
32.1
Ngô Đình Diên
32.2
Ngô Đình Đinh
33.1
Ngô Đình Chất
-
Ngô Thị Trinh
-
Bùi Thị Đang
-
Trần Thị Bài
-
Trần Thị Vi
34.1
Ngô Đình Trầm
-
Bùi Thị Thận
35.1
Ngô Đình Võ
-
Ngô Thị Ngân
-
Ngô Thị Túy
36.1
Ngô Đình Tính
36.2
Ngô Đình Nghinh
36.3
Ngô Đình Trửng
35.2
Ngô Đình Do
35.3
Ngô Đình Ngọ
34.2
Ngô Đình Hữu
-
Nguyễn Thị Chung
35.1
Ngô Đình Ngạch
35.2
Ngô Đình Mỹ
35.3
Ngô Đình Xong
36.1
Ngô Đình Chánh
35.4
Ngô Đình Yêm
35.5
Ngô Đình Hưởng
36.1
Ngô Đình Quyên
36.2
Ngô Đình Kính
36.3
Ngô Đình Giản
34.3
Ngô Đình Hoát
-
Trần Thị Bé
35.1
Ngô Đình Ước
35.2
Ngô Đình Hoạt
36.1
Ngô Đình Tráng
36.2
Ngô Đình Liêm
33.2
Ngô Đình Sào
-
Bùi Thị Mỹ
34.1
Ngô Đình Tích
-
Trần Thị Bé
35.1
Ngô Đình Long
34.2
Ngô Đình Bổ
-
Bùi Thị Dâu
35.1
Ngô Đình Thận
34.3
Ngô Đình Trân
34.4
Ngô Đình Hân
-
Nguyễn Thị Yêm
35.1
Ngô Đình Thoàn
-
Lý Thị Hân
-
Ngô Thị Cao
-
Ngô Thị Châu
36.1
Ngô Đình Cẩn
36.2
Ngô Đình Thân
36.3
Ngô Đình Khánh
36.4
Ngô Đình Ôm
35.2
Ngô Đình Bạng
-
Nguyễn Thị Tùng
36.1
Ngô Đình Sô
36.2
Ngô Đình Hoa
36.3
Ngô Đình Thủy
36.4
Ngô Đình Thổ
33.3
Ngô Đình Viêm
-
Thái Thị Hữu
34.1
Ngô Đình Dung
-
Bùi Thị Bang
35.1
Ngô Đình Huệ
35.2
Ngô Đình Sơ
35.3
Ngô Đình Khuông
35.4
Ngô Đình Thất
34.2
Ngô Đình Diệm
35.1
Ngô Đình Đoài
35.2
Ngô Đình Tám
34.3
Ngô Đình Chương
-
Bùi Thị Khánh
35.1
Ngô Đình Bun
35.2
Ngô Đình Tun
35.3
Ngô Đình Sun
33.4
Ngô Đình Khoan
-
Bùi Thị Lân
34.1
Ngô Đình Vu
34.2
Ngô Đình Phung
35.1
Ngô Đình Lước
32.3
Ngô Đình Định
33.1
Ngô Đình Bang
-
Trần Thị Liễu
34.1
Ngô Đình Đất
32.4
Ngô Đình Bính
32.5
Ngô Đình Tý
33.1
Ngô Đình Cẩm
34.1
Ngô ...
35.1
Ngô Đình Đạt
-
Nguyễn Thị Chúi
36.1
Ngô Đình Mẹo
36.2
Ngô Đình Phương
34.2
Ngô ...
35.1
Ngô Đình Đợt
-
Nguyễn Thị Nghĩa
36.1
Ngô Đình Hiển
32.6
Ngô Đình Cháu
31.2
Ngô Đình Ý
-
Trần Thị Thiêm
32.1
Ngô Đình Suất
33.1
Ngô Đình Túc
34.1
Ngô Đình Đẩu
-
Bùi Thị Hai
35.1
Ngô Đình Phù
-
Ngô Thị Kiêm
36.1
Ngô Đình Giai
36.2
Ngô Đình Ngạn
36.3
Ngô Đình Thăng
36.4
Ngô Đình Liêm
36.5
Ngô Đình Hiệp
36.6
Ngô Đình Do
35.2
Ngô Đình Rú
35.3
Ngô Đình Dưỡng
34.2
Ngô Đình Dực
35.1
Ngô Đình Nghiện
36.1
Ngô Đình Súy
36.2
Ngô Đình Ấm
36.3
Ngô Đình Thỏa
36.4
Ngô Đình Kiện
35.2
Ngô Đình Giạc
36.1
Ngô Đình Phương
33.2
Ngô Đình Quyền
34.1
Ngô Đình Túy
34.2
Ngô Đình Mầu
31.3
Ngô Đình Châu
32.1
Ngô Đình Xúc (không con)
30.3
Ngô Đình Lữ
-
Trần Thị Trình
-
Võ Thị Tý
31.1
Ngô Đình Tùng
31.2
Ngô Đình Triệt (Kiêu)
32.1
Ngô Đình Cấn
31.3
Ngô Đình Chấn (Linh)
31.4
Ngô Đình Trạch
31.5
Ngô Đình Đông (Giản)
32.1
Ngô Đình Tứ
30.4
Ngô Đình Sử
30.5
Ngô Đình Bảo
31.1
Ngô Đình Duyệt (Chuyết)
32.1
Ngô Đình Tứ
29.4
(7) NGÔ ĐÌNH THIỀN (NHÁNH III)
-
Bùi Thị Dỹ
30.1
Ngô Đình Tố
31.1
Ngô Đình Kháng (Nguyên - vt)
31.2
Ngô Đình Tốt (Bình - vt)
31.3
Ngô Đình Đốc
-
Nguyễn Thị Duyên
32.1
Ngô Đình Ngoạn (Nguyện)
-
Nguyễn Thị Tiết
33.1
Ngô Đình Mầu
-
Ngô Thị Bảo
-
Bá Thị Mỏ
-
Võ Thị Quê
34.1
Ngô Đình Ngân
35.1
Ngô Đình Quang
36.1
Ngô Đình Tróc
36.2
Ngô Đình Trường
34.2
Ngô Đình Dịu (Diệu/Tha)
-
Hoàng Thị Khuyến
35.1
Ngô Đình Phàn
-
... Thị Xan
36.1
Ngô Đình Trương (Phanh)
36.2
Ngô Đình Tao
34.3
Ngô Đình Thiều
-
Bùi Thị Niệu (Nẫm)
35.1
Ngô Đình Đĩnh (Cảnh)
-
Trần Thị Thơm
36.1
Ngô Đình Chính
36.2
Ngô Đình Thùy
36.3
Ngô Đình Ngữ
36.4
Ngô Đình Đạm
35.2
Ngô Đình Đạt
36.1
Ngô Đình Lãng
35.3
Ngô Đình Doanh (Dinh)
-
Nguyễn Thị Định
36.1
Ngô Đình Chú
36.2
Ngô Đình Cháu
35.4
Ngô Đình Nhuần (Dụng)
-
Bùi Thị Tuyển
-
Trần Thị Diễm
36.1
Ngô Đình Trạc
36.2
Ngô Đình Ưu
36.3
Ngô Đình Thiện
34.4
Ngô Đình Truyền
35.1
Ngô Đình Dần
36.1
Ngô Đình Lạc
33.2
Ngô Đình Triết
34.1
Ngô Đình Thán
35.1
Ngô Đình Chinh
36.1
Ngô Đình Cồng
37.1
Ngô Đình Viễn
36.2
Ngô Đình Cảnh
37.1
Ngô Đình Luông
38.1
Ngô Đình Lâm
39.1
Ngô Đình Hoàng
39.2
Ngô Đình Phương
38.2
Ngô Đình Phú
38.3
Ngô Đình Nam
38.4
Ngô Đình Lành
38.5
Ngô Đình Mạnh
36.3
Ngô Đình Diên
35.2
Ngô Đình ...
36.1
Ngô Đình Khuông
37.1
Ngô Đình Hoạt
38.1
Ngô Đình HIếu
38.2
Ngô Đình Nam
33.3
Ngô Đình Lai
34.1
Ngô Đình Cúc
35.1
Ngô Đình Đài
36.1
Ngô Đình Mẹo
36.2
Ngô Đình Thỏn
36.3
Ngô Đình Vĩnh
36.4
Ngô Đình Trõ
36.5
Ngô Đình ...
36.6
Ngô Đình Kỵ
35.2
Ngô Đình Phiện (Thực)
36.1
Ngô Đình Phạn
36.2
Ngô Đình Nghê
36.3
Ngô Đình Ngung
35.3
Ngô Đình ...
36.1
Ngô Đình Dương
33.4
Ngô Đình Tun (Tuân)
33.5
Ngô Đình Đoái (Miên)
34.1
Ngô Đình Hòe (bị cọp cắn)
32.2
Ngô Đình Đàm
33.1
Ngô Đình Lai (HỘ - NGŨ - KT lại nhánh này)
34.1
Ngô Đình Cúc
35.1
Ngô Đình Đài
36.1
Ngô Đình Kỵ
37.1
Ngô Đình Phí
38.1
Ngô Đình Tiến
39.1
Ngô Đình Hưng
38.2
Ngô Đình Luôn
39.1
Ngô Đình Quỳnh
39.2
Ngô Đình Thịnh
39.3
Ngô Đình Hiếu
39.4
Ngô Đình Hải
36.2
Ngô Đình Meo
37.1
Ngô Đình Thiềm
38.1
Ngô Đình Riềng
39.1
Ngô Đình Thanh
39.2
Ngô Đình Cường
38.2
Ngô Đình Vinh (liệt sĩ)
38.3
Ngô Đình Quang
38.4
Ngô Đình Sáng
39.1
Ngô Đình Đạt
37.2
Ngô Đình Dỹ
38.1
Ngô Đình Ảnh
39.1
Ngô Đình Tuyến
39.2
Ngô Đình Cường
37.3
Ngô Đình Xỉ
38.1
Ngô Đình Thăng
38.2
Ngô Đình Tuần
39.1
Ngô Đình Phước
37.4
Ngô Đình Thản (liệt sĩ)
37.5
Ngô Đình Thoán
38.1
Ngô Đình Doan
39.1
Ngô Đình Hải
39.2
Ngô Đình Hiếu
38.2
Ngô Đình Diện
37.6
Ngô Đình Vang
38.1
Ngô Đình Ngọc
39.1
Ngô Đình Thân
39.2
Ngô Đình Tuấn
38.2
Ngô Đình Hoàng
38.3
Ngô Đình Hùng
38.4
Ngô Đình Dũng
38.5
Ngô Đình Sỹ
36.3
Ngô Đình Trò
37.1
Ngô Đình Ước
37.2
Ngô Đình Chước
38.1
Ngô Đình Quảng
37.3
Ngô Đình Lưu
38.1
Ngô Đình Phong
38.2
Ngô Đình Hải
35.2
Ngô Đình Thực
36.1
Ngô Đình Nghê
37.1
Ngô Đình Doảng
38.1
Ngô Đình Dinh
32.3
Ngô Đình Trung
33.1
Ngô Đình Hựu (Lan)
33.2
Ngô Đình Cung (vô tử)
33.3
Ngô Đình Xưng
-
... Thị Tút
34.1
Ngô Đình Phàn
35.1
Ngô Đình Du
36.1
Ngô Đình Khôi
37.1
Ngô Đình Lễ
38.1
Ngô Đình Quyền
39.1
Ngô Đình Nguyên
38.2
Ngô Đình Quốc
39.1
Ngô Đình Anh
38.3
Ngô Đình Hải
39.1
Ngô Đình Phước
38.4
Ngô Đình Đại
38.5
Ngô Đình Phú
37.2
Ngô Đình Khản
38.1
Ngô Đình Cẩm
39.1
Ngô Đình Kiệt
39.2
Ngô Đình Hòa
38.2
Ngô Đình Dung
39.1
Ngô Đình Dũng
38.3
Ngô Đình Thảo
39.1
Ngô 2 trai)
38.4
Ngô Đình Thịnh
39.1
Ngô Đình Thành
38.5
Ngô Đình Bảy
37.3
Ngô Đình Hảo
38.1
Ngô Đình Hoàng
38.2
Ngô Đình Huân
38.3
Ngô Đình Chương
38.4
Ngô Đình Hùng
38.5
Ngô Đình Mạnh
36.2
Ngô Đình Cẩn
36.3
Ngô Đình Lương
37.1
Ngô Đình Lập
38.1
Ngô Đình Ngọc
39.1
Ngô Đình Thắng
38.2
Ngô Đình Ngân
39.1
Ngô Đình Nhân
37.2
Ngô Đình Hỷ
38.1
Ngô Đình Lực
39.1
Ngô Đình Nghĩa
34.2
Ngô Đình Thể
-
Trần Thị Đảnh
35.1
Ngô Đình Tu
-
Bùi Thị Mốc
36.1
Ngô Đình Dạ
36.2
Ngô Đình Công
37.1
Ngô Đình Ở
38.1
Ngô Đình Ẩm
39.1
Ngô Đình Sơn
39.2
Ngô Đình Tuấn
38.2
Ngô Đình Cẩm
39.1
Ngô Đình Cảnh
38.3
Ngô Đình Cường
39.1
Ngô Đình Hòa
38.4
Ngô Đình Quốc
39.1
Ngô (2 trai)
38.5
Ngô Đình Hòe
36.3
Ngô Đình Thành
37.1
Ngô Đình Mến
38.1
Ngô Đình Quang
37.2
Ngô Đình Minh
38.1
Ngô Đình Anh
37.3
Ngô Đình Thái
36.4
Ngô Đình Duế
37.1
Ngô Đình Điến
38.1
Ngô Đình Anh
38.2
Ngô Đình Đức
37.2
Ngô Đình Điệt
38.1
Ngô Đình Thương
38.2
Ngô Đình Tý
37.3
Ngô Đình Việt
38.1
Ngô Đình Nam
37.4
Ngô Đình Lức
38.1
Ngô Đình Linh
38.2
Ngô Đình Lực
34.3
Ngô Đình Quang
35.1
Ngô Đình Vung
35.2
Ngô Đình Cứng
-
Nguyễn Thị Kiến
36.1
Ngô Đình Hon
37.1
Ngô Đình Sơn
38.1
Ngô Đình Hùng
35.3
Ngô Đình Ơn
36.1
Ngô Đình Duy
36.2
Ngô Đình Câu
37.1
Ngô Đình Huấn (liệt sĩ)
37.2
Ngô Đình Ước
38.1
Ngô Đình Hiểu
38.2
Ngô Đình Hùng
38.3
Ngô Đình Dũng
38.4
Ngô Đình Cảm
37.3
Ngô Đình Duyên
38.1
Ngô Đình Dương
38.2
Ngô Đình Phương
37.4
Ngô Đình Diện
38.1
Ngô Đình Cường
34.4
Ngô Đình Phát
-
Bùi Thị Côn
35.1
Ngô Đình Khanh
-
Trần Thị Giấp
-
Trần Thị My
36.1
Ngô Đình Trới
37.1
Ngô Đình Vĩnh
38.1
Ngô Đình Hải
38.2
Ngô Đình Ninh
37.2
Ngô Đình Linh
37.3
Ngô Đình Tuế
37.4
Ngô Đình Đức
30.2
Ngô Đình Tín (Kết)
31.1
Ngô Đình Do (Du - vt)
31.2
Ngô Đình Giảo (Lãm - vt)
31.3
Ngô Đình Chấn
31.4
Ngô Đình Hạo
32.1
Ngô Đình Phong (Giám)
33.1
Ngô Đình Cân
32.2
Ngô Đình Chúng (Cực)
32.3
Ngô Đình Siêu
33.1
Ngô Đình Khánh
33.2
Ngô Đình Biện
33.3
Ngô Đình Toàn
33.4
Ngô Đình Kiên
34.1
Ngô Đình ...
35.1
Ngô Đình ...
36.1
Ngô Đình Hà
35.2
Ngô Đình ...
36.1
Ngô Đình San
33.5
Ngô Đình Quang
33.6
Ngô Đình Vĩnh
29.5
NGÔ ĐÌNH NHẬM (NHIỆM/DÂM) (NHÁNH IV)
30.1
Ngô Đình Luân
31.1
Ngô Đình Thành
32.1
Ngô Đình Khoản
33.1
Ngô Đình Khả
33.2
Ngô Đình Thông
31.2
Ngô Đình Tâm
31.3
Ngô Đình Đức
31.4
Ngô Đình Tá
31.5
Ngô Đình Côn
31.6
Ngô Đình Lâu (Lũ)
30.2
Ngô Đình Điều (vt)
30.3
Ngô Đình Hân (Hỉ/ Hẩu)
31.1
Ngô Đình Thận (Cụ)
32.1
Ngô Đình Trách
33.1
Ngô Đình Văn
34.1
Ngô Đình Mai
35.1
Ngô Đình Lương
36.1
Ngô Đình Chiểu
37.1
Ngô Đình Hoằng
38.1
Ngô Đình Đào
38.2
Ngô Đình Tạo
37.2
Ngô Đình Quế
38.1
Ngô Đình Thế
38.2
Ngô Đình Diên
38.3
Ngô Đình Dũng
38.4
Ngô Đình Cảm
37.3
Ngô Đình Thạnh
38.1
Ngô Đình Nguyên
38.2
Ngô Đình Thủy
38.3
Ngô Đính Tính
38.4
Ngô Đình Vinh
38.5
Ngô Đình Quang
36.2
Ngô Đình Mê
37.1
Ngô Đình Vang
38.1
Ngô Đình Vĩnh
39.1
Ngô Đình.. .
38.2
Ngô Đình Phúc
38.3
Ngô Đình Kiên
34.2
Ngô Đình Dụng
35.1
Ngô Đình Kiểm
36.1
Ngô Đình Toán
37.1
Ngô : Đình Toại
38.1
Ngô Đình Đức
39.1
Ngô Đình Phước
39.2
Ngô Đình Nhiệm
38.2
Ngô Đình Tài
39.1
Ngô Đình Chung
39.2
Ngô Đình Tình
37.2
Ngô Đình Tri
38.1
Ngô Đình Sơn
39.1
Ngô Đình Đông
38.2
Ngô Đình Nhã
38.3
Ngô Đình Nhãn
38.4
Ngô Đình Hữu
37.3
Ngô Đình An
38.1
Ngô Đình Can
38.2
Ngô Đình Cửu
36.2
Ngô Đình Bút
37.1
Ngô Đình Tiếu
38.1
Ngô Đình Duẩn
38.2
Ngô Đình Dần
38.3
Ngô Đình Diện
36.3
Ngô Đình Bật
37.1
Ngô Đình Hải
38.1
Ngô Đình Dương
39.1
Ngô Đình Vũ
39.2
Ngô Đình Tuân
38.2
Ngô Đình Tùng
39.1
Ngô Đình Linh
38.3
Ngô Đình Dũng
39.1
Ngô Đình Trung
39.2
Ngô Đình Hiếu
38.4
Ngô Đình Nhàn
39.1
Ngô Đình Quang
38.5
Ngô Đình Hòa
38.6
Ngô Đình Hiếu
37.2
Ngô Đình Thâm (liệt sĩ)
37.3
Ngô Đình Khê
38.1
Ngô Đình Khang
37.4
Ngô Đình A
38.1
Ngô Đình Toan
38.2
Ngô Đình Khanh
38.3
Ngô Đình Khôi
38.4
Ngô Đình Bảo
36.4
Ngô Đình Vạn
37.1
Ngô Đình Lương
37.2
Ngô Đình Thiện
36.5
Ngô Đình Duệ (liệt sĩ)
35.2
Ngô Đình Khâm
36.1
Ngô Đình Thông
37.1
Ngô Đình Xuân
38.1
Ngô Đình Tý
36.2
Ngô Đình Hỷ
37.1
Ngô Đình Miền
38.1
Ngô Đình Thơi
38.2
Ngô Đình Chung
38.3
Ngô Đình Triển
38.4
Ngô Đình Sáu
33.2
Ngô Đình Chương
34.1
Ngô ... ...
35.1
Ngô Đình Xương
36.1
Ngô Đình Siểng
37.1
Ngô Đình Kiêm
38.1
Ngô Đình Phước
38.2
Ngô Đình Chính
38.3
Ngô Đình Trực
36.2
Ngô Đình Sà
37.1
Ngô Đình Trí
38.1
Ngô Đình Phương
38.2
Ngô Đình Nam
38.3
Ngô Đình Khánh
34.2
Ngô Đình Tịch
35.1
Ngô Đình Đô
36.1
Ngô Đình Liêm
37.1
Ngô Đình Đờn
38.1
Ngô Đình Thiết
39.1
Ngô Đình Hoan
39.2
Ngô Đình Hiệp
39.3
Ngô Đình Hiệc
37.2
Ngô Đình Bường
38.1
Ngô Đình Biềng (liệt sĩ)
38.2
Ngô Đình Siêng
39.1
Ngô Đình Thọ
39.2
Ngô Đình Thái
38.3
Ngô Đình Suyết
39.1
Ngô Đình Hiếu
37.3
Ngô Đình Cương
38.1
Ngô Đình Kỳ
39.1
Ngô Đình Quốc
38.2
Ngô Đình Tâm
39.1
Ngô Đình Tú
39.2
Ngô Đình Tịnh
39.3
Ngô Đình Đức
38.3
Ngô Đình Quảng
39.1
Ngô Đình Bảo
37.4
Ngô Đình Tào
38.1
Ngô Đình Trí
39.1
Ngô Đình Duẩn
39.2
Ngô Đình Chiến
39.3
Ngô Đình Công
38.2
Ngô Đình Thức
39.1
Ngô Đình Tư
39.2
Ngô Đình Quyền
39.3
Ngô Đình Quý
38.3
Ngô Đình Ninh
39.1
Ngô Đình Luân
39.2
Ngô Đình Loan
38.4
Ngô Đình Bình
39.1
Ngô Đình Phong
39.2
Ngô Đình Phương
35.2
Ngô Đình Chuẩn
36.1
Ngô Đình Bật
37.1
Ngô Đình Triều
38.1
Ngô Đình Triển
39.1
Ngô Đình.. ..
37.2
Ngô Đình Thoạn
38.1
Ngô Đình Thái
38.2
Ngô Đình Tung
38.3
Ngô Đình Tỉnh
38.4
Ngô Đình Tú
37.3
Ngô Đình Quế
38.1
Ngô Đình Tứ
38.2
Ngô Đình Tám
38.3
Ngô Đình Chính
38.4
Ngô ), Đình Mười
32.2
Ngô Đình Chức
33.1
Ngô Đình Tước
34.1
Ngô Đình Thông
35.1
Ngô Đình Cân
36.1
Ngô Đình Khuyên
37.1
Ngô Đình Vình
38.1
Ngô Đình Dư
38.2
Ngô Đ.Thành
37.2
Ngô Đình Hòa
38.1
Ngô Đình Thái
37.3
Ngô Đình Nghị
37.4
Ngô Đình Trí
34.2
Ngô Đình Hinh
35.1
Ngô Đình Minh
36.1
Ngô Đình Triển
37.1
Ngô Đình Dâm
38.1
Ngô Đình Khảng
38.2
Ngô Đình Khiểu
39.1
Ngô Đình Hưng
39.2
Ngô Đình Quyến
40.1
Ngô Đình Hoặc
36.2
Ngô Đình San
37.1
Ngô Đình Sót
38.1
Ngô Đình Đắn
39.1
Ngô Đình Nghĩa
39.2
Ngô Đình Hải
38.2
Ngô Đình Định
39.1
Ngô (2 trai)
37.2
Ngô Đình Viễn
38.1
Ngô Đình Văn
39.1
Ngô Đình Hóa
39.2
Ngô Đình Hòa
38.2
Ngô Đình Nghệ
39.1
Ngô Đình Tuấn
38.3
Ngô Đình Tài
35.2
Ngô Đình Quản
36.1
Ngô Đình Chiêm
37.1
Ngô Đình Rân
38.1
Ngô Đình Nam
39.1
Ngô Đình Phương
39.2
Ngô Đình Huy
33.2
Ngô Đình Ty
34.1
Ngô Đình Dương
35.1
Ngô Đình Lun
36.1
Ngô Đình Khiết
37.1
Ngô Đình Trạm
38.1
Ngô Đình Thạnh
39.1
Ngô Đình Bình (liệt sĩ)
39.2
Ngô Đình Phương
40.1
Ngô Đình Trung
40.2
Ngô Đình Cường
39.3
Ngô Đình Phước
40.1
Ngô Đình Anh
37.2
Ngô Đình Chử
38.1
Ngô Đình Lành
39.1
Ngô Đình Ngọc
38.2
Ngô Đình Nải
39.1
Ngô Đình Huy
39.2
Ngô Đình Hương
37.3
Ngô Đình Lê
38.1
Ngô Đình Khuân
39.1
Ngô Đình Thành
35.2
Ngô Đình Đằng
36.1
Ngô Đình Dấu
37.1
Ngô Đình Mịch
38.1
Ngô Đình Hoàng
39.1
Ngô Đình Ngọc
38.2
Ngô Đình Hùng
38.3
Ngô Đình Tiến
38.4
Ngô Đình Dũng
38.5
Ngô Đình Hiền
35.3
Ngô Đình Cấp
36.1
Ngô Đình Hoài
37.1
Ngô Đình Hoằng (liệt sĩ)
36.2
Ngô Đình Mãi
37.1
Ngô Đình Diệp
38.1
Ngô Đình Phương
39.1
Ngô Đình Nam
39.2
Ngô Đình Tứ
38.2
Ngô Đình Hội
38.3
Ngô Đình Lã
38.4
Ngô Đình Hiền
38.5
Ngô Đình Thức
37.2
Ngô Đình Quang
38.1
Ngô Đình.. .
37.3
Ngô Đình Quý
38.1
Ngô đÌNH Cảnh
38.2
Ngô đÌNH Ngọc
38.3
Ngô đÌNH Sang
34.2
Ngô Đình Thân
35.1
Ngô Đình Nhân
36.1
Ngô Đình Khiêm
37.1
Ngô Đình Tri
38.1
Ngô Đình Thọ
39.1
Ngô Đình Tính
39.2
Ngô Đình Lịch
39.3
Ngô Đình Sử
38.2
Ngô Đình Phú
37.2
Ngô Đình Khê
38.1
Ngô Đình Sơn
39.1
Ngô Đình Trọng
38.2
Ngô Đình Lâm
37.3
Ngô Đình Quê
38.1
Ngô Đình Cần
38.2
Ngô Đình Cường
38.3
Ngô Đình Dửng
37.4
Ngô Đình Chuyên
38.1
Ngô Đình Khánh
38.2
Ngô Đình Chương
38.3
Ngô Đình Tý
36.2
Ngô Đình Châu (liệt sĩ)
31.2
Ngô Đình Lưu (Tao)
28.2
Ngô Đình Vị
29.1
Ngô Đình Niên
30.1
Ngô Đình Trung
29.2
Ngô Đình Liêu
30.1
Ngô Đình Xứng (Xưng/Suy)
30.2
Ngô Đình Tỉnh
30.3
Ngô Đình Đệ (Nào)
28.3
Ngô Đình Khôi
29.1
Ngô Đình Hội
30.1
Ngô Đình Đã
30.2
Ngô Đình Sơn
30.3
Ngô Đình Do (Du)
30.4
Ngô Đình Hân (Dê)
29.2
Ngô Đình Nhuệ (Duệ)
30.1
Ngô Đình Phận (Phận)
30.2
Ngô Đình Hỷ
29.3
Ngô Đình Tiên
30.1
Ngô Đình Nhân (Nhơn)
31.1
Ngô Đình Nhật (Nhựt)
32.1
Ngô Đình Chức
32.2
Ngô Đình Thái
30.2
Ngô Đình Khâm
28.4
Ngô Đình Phụng (Phượng)
29.1
Ngô Đình Thỏa (Tụy)
30.1
Ngô Đình Pháp (Kế)
30.2
Ngô Đình Tự
29.2
Ngô Đình Thỏ (Thổ/ Miễn)
30.1
Ngô Đình Thỉnh
30.2
Ngô Đình Lại
28.5
Ngô Đình Sô (Sổ)
29.1
Ngô Đình Triển
-
Ngô Thị Tiếu
30.1
Ngô Đình Thịnh (Thanh)
30.2
Ngô Đình Võ (Vũ)
31.1
Ngô Đình Cử
31.2
Ngô Đình Ứng
31.3
Ngô Đình Bằng
30.3
Ngô Đình An
31.1
Ngô Đình Thái
32.1
Ngô Đình Nhữ
32.2
Ngô Đình Phủ (vt)
28.6
Ngô Đình Nhẫm (Diêm)
29.1
Ngô Đình Điền
30.1
Ngô Đình Uyển
30.2
Ngô Đình Bạt (Viện)
30.3
Ngô Đình Tiệp
29.2
Ngô Đình Môn (Mân)
30.1
Ngô Đình Hào (Úng)
30.2
Ngô Đình Bằng
29.3
Ngô Đình Thối (Thoái)
-
Hoàng Thị Triệu
30.1
Ngô Đình Liên
30.2
Ngô Đình Thuật
30.3
Ngô Đình Á
29.4
Ngô Đình Kiêm (vô tự)
27.2
Ngô Huy Tồn (phả không chép tiếp --- Kiểm tra lại)
26.3
Ngô Ấp
-
Trần Thị Tuyên
27.1
Ngô Tài (Mất phả)
27.2
Ngô Hiển
-
Bùi Thị Dục
28.1
Ngô Đình Hiếu
-
Châu Thị Thoả
29.1
Ngô Đình Thập
-
Nguyễn Thị Thục
-
Phạm Thị Từ
30.1
Ngô Đình Du (Dạc - vt)
30.2
Ngô Đình Oa (Mèo)
31.1
Ngô Đình Tàng
30.3
Ngô Đình Bị (Lưu/ Giảng)
31.1
Ngô Đình Giai
32.1
Ngô Đình Dái
30.4
Ngô Đình Dật (Tùn)
31.1
Ngô Đình Cùng
31.2
Ngô Đình Khai
32.1
Ngô Đình Tích
29.2
Ngô Đình Phó
29.3
Ngô Đình Sứ (Sử)
30.1
Ngô Đình Sức (Hải)
30.2
Ngô Đình Lự
30.3
Ngô Đình Tu
30.4
Ngô Đình Phác (Bộc)
30.5
Ngô Đình Đại
30.6
Ngô Đình Cầm
30.7
Ngô Đình Ý (Huệ)
30.8
Ngô Đình Giai (Cần)
29.4
Ngô Đình Y
30.1
Ngô Đình Hoãn (Tú)
30.2
Ngô Đình Cụ (Câu)
30.3
Ngô Đình Liêu (Tương)
31.1
Ngô Đình Khuyến
31.2
Ngô Đình Tặng
32.1
Ngô Đình Hiếu
29.5
Ngô Đình Miên (Lộc)
29.6
Ngô Đình Thiệu
30.1
Ngô Đình Lễ
30.2
Ngô Đình Viên (Hoãn)
30.3
Ngô Đình Xương (Ôn)
30.4
Ngô Đình Bồng
31.1
Ngô Đình Sâm
31.2
Ngô Đình Bằng
32.1
Ngô Đình Niêm
30.5
Ngô Đình Khiển
31.1
Ngô Đình Chước
30.6
Ngô Đình Truy (Đãi)
26.4
Ngô Tráng
27.1
Ngô Diêu
28.1
Ngô Đình Tịch (Từ)
29.1
Ngô Đình Khôn
30.1
Ngô Đình Tả (Tại - vt)
30.2
Ngô Đình Đốc
29.2
Ngô Đình Tuy
29.3
Ngô Đình Thái
30.1
Ngô Đình Đốc
31.1
Ngô Đình Dẫn
31.2
Ngô Đình Hân
31.3
Ngô Đình Có
31.4
Ngô Đình Quyết
28.2
Ngô Đình Nhảy (Sấn)
29.1
Ngô Đình Mô
30.1
Ngô Đình Tranh
30.2
Ngô Đình Chánh
27.2
Ngô Kiều
28.1
Ngô Đình Thuyên
29.1
Ngô Đình Bốn (Sách)
30.1
Ngô Đình Phùng (Bồng)
24.3
NGÔ KHẮC HẠNH (Họ Ngô Khắc)
Bạn đã không sử dụng Site,
Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập
. Thời gian chờ:
60
giây